Đóng

14/08/2019

Hướng dẫn điền đơn xin visa mới nhất 2019

Đơn xin visa Nhật Bản tương đối đơn giản với 2 trang thông tin ngắn gọn và không quá phức tạp.  Hơn nữa, đơn xin visa Nhật Bản dùng ngôn ngữ là tiếng Anh, nên kể cả bạn không biết tiếng Nhật, vẫn có thể dễ dàng khai thông tin. Thêm vào đó, Đại sứ quán Nhật (Tổng Lãnh sự quán Nhật) còn có cung cấp một form mẫu điền sẵn. Tuy nhiên, để tránh những sai sót không đáng có trong quá trình khai form, bằng kinh nghiệm xin visa của mình, EVN xin chia sẻ hướng dẫn điền đơn xin visa Nhật Bản chi tiết và đầy đủ nhất nhé.

 

Những điểm cần LƯU Ý khi điền đơn xin visa


  • Điền thông tin bằng phần mềm Adobe Acrobat
  • Điền thông tin bằng tiếng Anh. Các thông tin đều viết bằng chữ ‘IN HOA KHÔNG DẤU’
  • Đối với ngày tháng năm (Date of Birth, Date of issue, Date of expiry, Date of application): đơn xin visa đã có định dạng sẵn, bạn cần điền như sau: Ví dụ ngày tháng năm sinh: 15/08/1995: bạn ghi “15081995”, ấn ENTER, tự động thông tin sẽ hiện ra “15/08/1995”
  • Đối với số điện thoại: bạn cần ghi mã vùng quốc gia và có gạch nối phân cách các số. Ví dụ: số điện thoại ở Nhật Bản: 074 555 5555, bạn ghi “+81 74-555-5555”. Tương tự với số điện thoại Việt Nam, mã vùng là “+84”.
  • Đơn xin visa theo mẫu, có mã QR góc trái trên cùng, sau khi bạn điền đủ thông tin, ấn nút PRINT, mã QR sẽ to ra. Như vậy, bạn đã điền đủ thông tin nhé.

Hướng dẫn điền đơn xin visa Nhật Bản – Trang 1

Trang 1: Thông tin người nộp đơn


1. Surname: Họ

2. Given and middle names: Tên, chữ lót

3. Other names: Tên khác. (Nếu không có để trống)

4. Date of birth: Ngày tháng năm sinh

5. Place of birth: Nơi sinh, ghi thành phố, tỉnh, quốc gia

6. Sex: Giới tính. Trong đó: Nam chọn “Male”; Nữ chọn “Female”

7. Marital Status: Tình trạng hôn nhân

  • Single: Độc thân
  • Married: Đã kết hôn
  • Widowed: Góa (Vợ/chồng đã mất)
  • Divorced: Đã ly hôn

8. Nationality or Citizenship: Quốc tịch

9. Former and/or other nationalities or citizenships: Quốc tịch cũ / khác. (Nếu không có thì bỏ qua)

10. ID No. issued by your government: Số chứng minh nhân dân hoặc số căn cước công dân

11. Passport type: Loại hộ chiếu

  • Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao
  • Official: Hộ chiếu công vụ
  • Ordinary: Hộ chiếu phổ thông
  • Other: Khác

Thông thường hộ chiếu mà công dân Việt Nam được cấp là loại phổ thông, nên chọn “Ordinary”

12. Passport No.: Số sổ hộ chiếu

13. Place of Issue: Nơi cấp. Điền tỉnh, thành nơi mà bạn đăng ký làm hộ chiếu

14. Issuing authority: Cơ quan cấp. Cục quản lý Xuất Nhập cảnh tiếng Anh là “IMMIGRATION DEPARTMENT”

15. Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu

16. Date of expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu

17. Purpose of visit to Japan: Mục đích đến Nhật. Đi du lịch đơn thuần thì ghi ‘SIGHTSEEN’, đi Nhật làm việc thì ghi “WORKING”

18. Intended length of stay in Japan: khoảng thời gian dự định ở Nhật. Ví dụ: đi 7 ngày là ‘7 DAYS’, đi Nhật làm việc thì ghi số năm trên COE, ví dụ “5 YEARS”, “3 YEARS”, “1 YEAR”

19. Date of arrival in Japan: Ngày sẽ đến Nhật

20. Port of entry into Japan: Nơi bạn nhập cảnh vào nước Nhật (điền tên sân bay bạn đến). Các bạn kỹ sư của Everlasting Việt Nam, thông thường sẽ đến sân bay “KANSAI”.

21. Name of ship or airline: Tên chuyến tàu hoặc chuyến bay (thường được in trên vé/tờ booking). Nếu bạn đi Vietjet, tên chuyến bay thường là “VJ-828”.

22. Name and address of hotels or persons with whom applicant intend to stay: Cung cấp thông tin khách sạn hoặc nơi mà bạn ở khi đến Nhật, hoặc thông tin công ty tuyển dụng Nhật

  • Name: tên khách sạn, tên người quen ở Nhật mà bạn ở định ở cùng, tên công ty tuyển dụng bạn ở Nhật
  • Tel: số điện thoại khách sạn, người ở Nhật, số điện thoại công ty tuyển dụng
  • Address: Địa chỉ khách sạn, nhà , công ty

23. Date and duration of previous stays in Japan: chi tiết ngày đến và rời Nhật lần trước, thời gian lưu trú (nếu có). Nếu chưa từng đi thì ghi “NO”.

24. Your current residental address: thông tin nơi ở hiện tại của bạn

  • Address: Địa chỉ thường trú
  • Tel.: điện thoại cố định, nếu không có, ghi luôn số điện thoại di dộng
  • Mobile No.: điện thoại di động

25. Current profession or occupation and position: Công việc, ngành nghề, chức danh hiện tại. Với các bạn kỹ sư của Everlasting Việt Nam, thông thường sẽ ghi “COMPANY EMPLOYEE, ENGINEER”

26. Name and address of employer: thông tin nơi đang công tác (tên công ty, điện thoại, địa chỉ). Nếu bạn đã nghỉ việc, ghi thông tịn công ty làm việc gần nhất.

Xem thêm: Form đơn xin visa mới nhất 2019 tham khảo (Everlasting Việt Nam)

 

Hướng dẫn điền đơn xin visa Nhật Bản – Trang 2

 

Trang 2: Cung cấp thông tin người bảo lãnh/người mời, trả lời câu hỏi


(Nếu bạn đi Nhật làm việc diện kỹ sư, từ mục 27-29 có thể bỏ trống)

27. Partner’s profession/occupation (or that of parents, if applicant is a minor): Mục này có thể không cần điền. Hoặc nếu người xin visa là trẻ em, ghi công việc/ngành nghề của ba mẹ.

28. Guarantor or reference in Japan: Thông tin về người bảo lãnh

  • Name: tên đầy đủ
  • Tel.: số điện thoại
  • Address: địa chỉ
  • Date of birth: ngày sinh (theo thứ tự ngày/tháng/năm)
  • Sex: giới tính. Nam là ‘Male’; Nữ là ‘Female’
  • Relationship to applicant: mối quan hệ với bạn. Ví dụ: là bạn bè thì điền ‘FRIEND’
  • Profession or occupation and position: Công việc, chức danh
  • Nationality and immigration status: Quốc tịch và tình trạng lưu trú.
  • Nếu người bảo lãnh là công dân Nhật thì chỉ cần ghi “JAPANESE”
  • Nếu không phải thì ghi rõ quốc tịch người đó và tình trạng lưu trú, ví dụ “VIETNAM, PERMANENT RESIDENCE”

29. Inviter in Japan: thông tin người mời

  • Nếu người mời là người bảo lãnh như trên thì chỉ cần ghi “SAME AS ABOVE” ở mục ‘Name’
  • Nếu người mời là một người khác thì cung cấp các thông tin (tên, địa chỉ…) tương tự như người bảo lãnh ở trên

* Remarks/Special circumstances, if any: trường hợp đặc biệt nếu có (trường hợp xem xét nhân đạo)

30. Have you ever…: các câu hỏi pháp lý cá nhân, đánh dấu ‘Yes’ hoặc ‘No’. Nếu có câu nào trả lời ‘Yes’ thì phải cung cấp chi tiết về thông tin ấy ở ô trống bên dưới

  • Been convicted of a crime or offence in any country? Có tiền án/tiền sự ở quốc gia nào chưa?
  • Been sentenced to imprisonment for 1 year or more in any country? Có từng đi tù hơn 1 năm ở bất kỳ quốc gia nào không?
  • Been deported or removed from Japan or any country for overstaying your visa or violating any law or regulation? Đã từng bị trục xuất khỏi Nhật hay bất cứ quốc gia nào vì ở quá hạn visa hoặc vi phạm pháp luật
  • Engaged in prostitution, or in the intermediation or solicitation of a prostitute for other persons, or in the provision of a place for prostitution, or any other activity directly connected to prostitution? Có tham gia, trung gian hay bất cứ hoạt động nào liên quan tới mại dâm?
  • Committed trafficking in persons or incited or aided another to commit such an offence? Có hành vi buôn người hay tiếp tay người khác phạm tội không?

31. Date of application: Ngày nộp đơn

32. Signature of applicant: Chữ ký của người nộp đơn. Bạn có thể ký và ghi rõ họ tên

 

Hy vọng những thông tin trên đây sẽ giúp ích cho các bạn. Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm những thủ tục, hồ sơ mẫu khác tại đây.